Người giữ lửa trong ô cửa ngày mưa
Có những buổi chiều, tôi như nghe vang lên tiếng phấn chạm bảng, tiếng giảng bài trầm ấm của thầy giáo năm nào. Thời gian có thể làm phai màu những trang vở, có thể khiến những con đường từng đi qua trở nên xa mờ, nhưng những bài học thầy trao thì vẫn còn nguyên vẹn, như ánh lửa nhỏ cháy bền bỉ trong lòng mỗi đứa học trò.

Trường tôi học nằm trên một gò đất cao. Mỗi buổi sớm khi sương còn quấn quanh ngọn tre đầu xóm, thầy đã đạp xe đến trường. Tiếng xe đạp lách cách hòa trong hơi sương, thành âm thanh thân thuộc báo hiệu một ngày học mới. Thầy gầy gò nhưng dáng đi thẳng, áo sơ mi cũ luôn được ủi phẳng phiu. Giọng của thầy trầm, phát âm chậm rãi. Đôi khi thầy dừng lại thật lâu để chúng tôi kịp hiểu, dù trước đó đã giảng qua ba, bốn lần. Đôi mắt thầy hiền, nhưng dường như ẩn trong đó một ngọn lửa không bao giờ tắt. Ngọn lửa của niềm tin rằng những đứa học sinh đều tựa như vạt nắng đầu ngày, có đứa đến muộn, có đứa đến sớm, nhưng chỉ cần thầy đứng đó chờ, thế nào nắng cũng đến chiếu sáng khắp khoảng sân trường.
Tôi nhớ một buổi chiều mùa đông, gió bấc quất từng cơn qua hàng bạch đàn. Cả lớp run lập cập, hơi lạnh len vào từng kẽ áo. Thầy đến muộn hơn mọi ngày. Đôi vai thầy ướt sũng vì cơn mưa bất chợt trên đường. Thầy đặt chiếc cặp xuống bàn, cười hiền: “Thầy xin lỗi, xe thầy hỏng giữa dốc”. Rồi không đợi chúng tôi hỏi thêm, thầy mở tập vở, giảng bài như bình thường. Tôi thấy nước từ tay áo thầy rơi xuống bàn, thấm vào quyển sổ đầu bài. Bàn tay thầy tím tái, nhưng giọng thầy vẫn ấm, như thể cái lạnh ngoài kia chẳng thể chạm tới thầy.
Thầy có một thói quen rất lạ. Mỗi khi tôi nộp bài văn với những câu chữ còn vụng dại, thầy chẳng bao giờ gạch chéo hay phê “lạc đề”. Thầy thường khoanh một vòng tròn nhỏ bên cạnh đoạn sai, rồi viết một dòng bằng nét chữ nghiêm nghị: “Con vẫn đang lớn, chữ nghĩa cũng vậy. Chưa đẹp hôm nay, nhưng rồi sẽ đẹp vào một buổi sáng nào đó”. Có hôm thầy viết dài hơn, như thể hiểu thấu nỗi buồn đang làm nặng lòng cô học trò nhỏ: “Người lớn ai cũng có những điều phải gồng lên, nhưng con thì chưa cần. Hãy cứ cho phép mình buồn, rồi ngày mai đứng dậy. Trẻ con vội lớn làm gì, thế gian này đã có đủ nỗi lo của người lớn rồi”. Những dòng mực đỏ ấy đi theo tôi suốt những tháng năm sau này, khi bước vào một thế giới người lớn đầy bận rộn, nơi chẳng ai còn đủ kiên nhẫn để chờ tôi “tốt hơn vào buổi sáng nào đó” hay khuyên tôi “đừng vội lớn” nữa.
Thầy không dạy chúng tôi trở thành người thành đạt. Thầy dạy chúng tôi trở thành người tử tế. Dạy chúng tôi biết cảm ơn người đã giúp mình, xin lỗi khi làm ai đó buồn, chia sẻ khi bạn bè gặp chuyện. Những bài học đó không được ghi vào vở, nhưng khắc sâu vào lòng như đường vân gỗ của bàn học cũ năm nào.
Rồi tôi rời trường làng, đi về những miền phố xá rộng lớn hơn. Mỗi 20-11, giữa âm thanh ồn ã của cuộc sống, tôi lại nhớ tiếng viết bảng lách cách của thầy, nhớ ánh mắt thầy hiền đến mức chỉ cần nhìn thôi cũng đủ khiến mình muốn sống tử tế hơn. Nhớ cả lời khuyên ngày xưa được thầy phê vào bài làm, khi va chạm với những buổi đêm chật vật giữa thành phố. Vội lớn nhanh quá, ta sẽ bỏ quên những thứ làm ta mạnh mẽ: Lòng nhân hậu, sự tin yêu và cách nhìn đời bằng ánh mắt chưa kịp nhiễm bụi.
Năm nay trở lại trường cũ, tôi thấy thầy ngồi dưới gốc bằng lăng. Mái tóc thầy bạc như sương sớm. Thầy nhìn tôi bằng ánh mắt của ngày xưa, vẫn hiền, vẫn trầm, vẫn đầy yêu thương. Tôi bối rối đưa bó hoa nhỏ. Thầy mỉm cười thật nhẹ nhàng.
Khi ra về, tôi đứng trước cổng trường, để mặc gió đầu mùa ào ạt thổi tới. Đâu đó trong cơn gió ấy, hình như có tiếng thầy ngày nào vang lên: “Đừng vội lớn, con nha…”.