Xưa và nay

Giữa tiếng vọng ngàn năm

Hoàng Đăng Khoa {Ngày xuất bản}

“Lối xưa xe ngựa hồn thu thảo” - câu thơ của Bà Huyện Thanh Quan trong “Thăng Long thành hoài cổ” vẫn ấm như hơi thở Hà Nội giữa miên man vó ngựa thời gian.

Những bước chân ngày nay vẫn đang đi tiếp trên lối xưa ấy, trong hình hài một đô thị đổi mới, năng động, bứt phá mà không quên cội nguồn.

64-hoang-thanh.jpg
Cổng Bắc Hoàng thành Thăng Long. Ảnh: Wikimedia Commons

Người ta thường nói, mỗi thành phố đều có ký ức riêng. Nhưng ít nơi nào ký ức lại sống động như ở Hà Nội. Những con phố, mái ngói, hàng cây, bức tường rêu... như biết nói, kể lại câu chuyện của hơn một ngàn năm thăng trầm mà vẫn không ngừng sinh sắc trong từng mùa xuân mới.

Trong dòng chảy ấy, “lối xưa xe ngựa” không còn là con đường khuất nẻo của hoài niệm, mà trở thành sợi chỉ nối liền quá khứ và hiện tại, biểu tượng cho sức sống bền bỉ của một đô thị biết lặng lẽ gìn giữ mình giữa ba đào thế cuộc.

Ở Hà Nội, những gì gọi là “xưa cũ” không đơn giản là tàn tích. Chúng là phần hồn của không gian sống. Từ chiếc cầu đá xanh bắc vào đền Thủy Trung Tiên giữa hồ Trúc Bạch, ngôi biệt thự Pháp cổ trên phố Trần Hưng Đạo, ngôi “đền văn” ở đầu phố Lý Nam Đế, đến tiếng rao đêm len qua hẻm nhỏ, tất cả cùng tồn tại với những tòa nhà kính, quán cà phê trẻ, phố đi bộ tấp nập. Không có gì bị thay thế hoàn toàn, chỉ là đang được chuyển hóa sang hình hài khác. Cái mới không sinh ra để chôn vùi cái cũ, mà để tiếp nối nó, như lớp lá non đâm chồi từ thân cổ thụ, để phố phường vẫn xanh bóng thời gian.

Nét đặc biệt của Hà Nội là sự đồng hiện giữa các “thì”. Một buổi sáng đầu xuân, bạn có thể ngồi bên ly cà phê ở quán cạnh Nhà thờ Lớn, nhìn dòng người lướt qua trong hơi mưa phùn, nghe tiếng chuông thong thả ngân rung. Khi ấy, ta hiểu ra rằng cái gọi là “hoài cổ” không hề ủy mị, mà là cách sống thanh thản cùng vận tốc. Hoài cổ ở Hà Nội không phải để nuối tiếc, mà để nhận diện mình giữa biến động, để biết mình đi đến hiện tại từ quá khứ và không ngừng dịch chuyển về phía tương lai.

Người Hà Nội, dù là thế hệ nào, dường như vẫn giữ cho mình một phong thái riêng: Tinh tế, kiêu hãnh, nghiêm cẩn với quá khứ. Họ đi trong phố phường hiện đại, nhưng bước chân vẫn chạm vào lớp men trầm tích của tiền nhân. Họ không chạy theo sự hào nhoáng nhất thời, mà giữ lấy vẻ đẹp của sự giản dị đã được chắt lọc qua nhiều thế hệ. Từ việc xếp hàng hoa, chọn màu áo, đến cách đặt một nhành đào, một cành quất vào nhà ngày Tết, tất cả đều là một cuộc giao tiếp thầm lặng giữa người và cảnh, tạo nên một thẩm mỹ sống chậm mà sâu. Những hàng cổ thụ, những hồ nước, những con ngõ nhỏ... không chỉ là cảnh quan, mà còn là hồn vía của văn hóa. Chính sự giao hòa ấy tạo nên vẻ thanh lịch, sâu lắng - đôi khi có chút mơ mộng - của người Tràng An.

Trong nhịp sống đô thị thời nay, khi tốc độ trở thành thước đo của hiện đại, Hà Nội vẫn biết cách giữ lại cho mình những “độ chậm” quý giá. Người ta vẫn thong thả dạo bộ, chụp ảnh bên hồ Gươm, hồ Tây, đường Phan Đình Phùng, vẫn thích ngắm hoa ban, hoa sưa, thích ngửi hương bưởi, hương thị, vẫn “nhàn nhã khép phòng văn”, vẫn ngồi hàng giờ dài ở tiệm cà phê sách, vẫn uống trà ướp sen, nhâm nhi long nhãn sấy... Những điều tưởng nhỏ bé ấy lại chính là nền tảng làm nên sức bền văn hóa của thành phố. Bởi không nơi nào hiện đại đến mức có thể sống thiếu quá khứ của mình, cũng như không thành phố nào có thể mất gốc mà vẫn vươn cao. Chính từ sự tĩnh lặng ấy, Hà Nội có cốt cách phong nhã riêng: Biết bảo lưu mà không bảo thủ, biết hoài cổ mà không cổ hủ, biết nhìn lại mà không làm chậm nhịp đi.

Tiếng vọng ngàn năm, vì thế không chỉ là âm thanh của ký ức, mà còn là nhịp đập của đương đại. Mỗi mùa xuân đến, ta lại thấy những giá trị cũ được hồi sinh: Những gánh hàng hoa trên phố; tà áo dài, áo tứ thân, áo the, khăn xếp trong buổi chụp ảnh Tết; những buổi khai bút đầu năm; những giai điệu hát văn, hát xẩm... Quá khứ không đứng ngoài, mà sống trong từng khoảnh khắc hiện tại. Và chính từ đó, ta nhận ra: Hoài cổ không làm ta buồn, mà giúp ta tiếp nạp nguồn năng lượng cho ngày mới.

Hà Nội giờ đây đang tự tin bước ra thế giới bằng sắc diện của một thành phố sáng tạo, thành phố di sản, nơi văn hóa trở thành động lực phát triển. Nhà máy cũ, tháp nước xưa biến thành không gian nghệ thuật; phố cổ trở thành sân khấu ngoài trời. Mỗi dự án bảo tồn, mỗi chốn sinh hoạt cộng đồng được mở thêm đều là cách Hà Nội đối thoại với chính mình, đều là nơi thị dân - đặc biệt là người trẻ - tìm thấy sợi dây kết nối mạnh mẽ với cốt cách ngàn năm của thành phố. Từ khu tập thể xưa đến khu đô thị mới, từ quán cóc đến cửa hàng tiện ích, từ chợ tạm đến trung tâm thương mại lớn..., tất cả đang góp phần kiến tạo bản sắc một đô thị vị nhân sinh - nơi mọi giá trị hiện tồn đều hướng về con người.

Năm Bính Ngọ mở ra với rất nhiều năng lượng, cảm hứng. Ngựa là biểu tượng của hành trình, của sức bật và tự do. Nếu ngày xưa “xe ngựa” là biểu hiện sinh động cụ thể của phồn hoa quyền quý Thăng Long, thì ngày nay, ngựa là biểu trưng của ý chí bứt phá, của tinh thần phóng vượt về phía trước. Hà Nội, trong bước chuyển mình ấy, cũng như dáng ngựa đang vươn ra đại lộ: Phong độ, tự tin, nhưng vẫn giữ vẻ thanh lịch của một thành phố có bề dày văn hiến. Cái “lối xưa” giờ đây không còn thuộc về một thời vang bóng, mà được đi lại mỗi ngày, trong nhịp điệu mới mẻ, bằng khát vọng vươn xa, bằng niềm tin rằng di sản chính là bệ phóng.

Từ “xe ngựa” trong thơ Bà Huyện Thanh Quan đến “ngựa” của năm Bính Ngọ, gợi nhắc ta về sự bền lòng, về hành trình tiếp nối giữa "tang điền thương hải". Đó là hành trình từ “tịch dương” đến bình minh, từ hoang phế đến hồi sinh, từ thời xa vắng đến những ngày đang sống, nơi Hà Nội vẫn đang đi trên “lối xưa” bằng sức trẻ hiện thời. Chính trong sự song hành giữa xưa và nay, Hà Nội tìm thấy bản sắc của mình: Thành phố sống bằng ký ức nhưng không ngủ trong ký ức mà luôn thao thức vì một tương lai huy hoàng rạng rỡ.

Từ chính “lối xưa”, Hà Nội cứ tiếp tục lên đường - thong dong, bền chắc - giữa tiếng vọng của ngàn năm.

Hoàng Đăng Khoa