Đèn phượng sào
Cửa hàng lưu niệm của Kha ở giữa phố cổ, chung quanh là những hiệu thuốc bắc lâu đời san sát nhau, biển gỗ sơn son đã phai dần. Chỉ cần đứng ở đầu phố đã cảm nhận rất rõ hương thơm thoảng trong không khí.
Khi ông Hùng bước vào, ánh sáng dìu dịu tỏa ra từ những chiếc đèn thủ công treo trên trần khiến mọi vật trở nên mờ ảo. Ông lặng ngắm các kệ gỗ xếp dọc theo tường, cao thấp khác nhau, những món đồ thủ công đậm dấu ấn văn hóa và lịch sử được bày tinh tế. Nào bình gốm men rạn vẽ thủy mặc, tượng gỗ chạm tay hình linh thú, trâm cài tóc khảm xà cừ, hộp sơn mài đựng thư pháp cuộn tròn...
Ông dừng lại khá lâu trước một chiếc đèn. Đèn yên vị trên kệ, tay cầm bằng thân trúc cong lên như cánh cung. Toàn bộ khung đèn chế tác từ gỗ, ánh lên một sắc nâu trầm như đã thấm bện thời gian. Các mối ghép gỗ kín đáo cho thấy bàn tay nghệ nhân đầy tài hoa, kiên nhẫn. Bốn mặt đèn căng vải, vẽ hoa văn phượng sào. Chim phượng không dang cánh rực rỡ mà thu mình trong tổ, lông vũ uốn lượn những vòng mềm mại, ấm êm. Nét vẽ tiết chế, giữ lại khoảng thở cho ánh sáng xuyên qua. Đèn đang được thắp sáng, hoa văn chim phượng chập chờn... Ông đưa tay chạm rất khẽ vào khung gỗ. Trên gương mặt đã hằn nếp thời gian, đôi mắt ánh lên nét trầm ngâm kín đáo.
“Cô cho tôi hỏi, chiếc đèn này... được làm bằng trúc và gỗ?”, ông cất tiếng. Kha rời khỏi chỗ ngồi, bước lại gần, đáp dịu dàng: “Vâng thưa bác! Trúc già, uốn tay, khung được hun lửa cho lên màu cháy”. Khách khẽ gật đầu, hỏi nhỏ: “Chiếc đèn này gọi là gì?”, “Dạ, đèn phượng sào!” Kha đáp. “Tổ chim phượng”. “Tên đẹp, và chữ phượng... không phải nơi nào cũng dùng được”, giọng ông Hùng hạ xuống. Khi ông Hùng hỏi giá và nhận được câu trả lời, khoảnh khắc ấy, ông hơi cúi đầu, ý tứ che đi sự cân nhắc.

“Chiếc đèn này thật đáng giá. Chỉ tiếc lúc này tôi chưa thể quyết định ngay, mong cô thông cảm”, giọng ông vẫn giữ nguyên nhịp điềm tĩnh. Kha mỉm cười lịch thiệp: “Dạ. Đèn này... cháu có thể để lại, chờ bác!”. Ông Hùng ngắm đèn thêm lần nữa, bốn mặt vải giữ lấy ánh sáng, mọi thứ lặng yên mà đầy sinh khí. Ông cúi đầu chào, bước đi. Mưa xuân lấm tấm vai áo.
***
Kha ngồi sau quầy gỗ, chống cằm, khuỷu tay đặt hờ lên mặt quầy. Hương thuốc bắc theo gió len vào. Cũng mang theo mùi hương của những căn nhà có người già, của những buổi chiều sắc thuốc, của những phận người đã thấu sự đời. Cô ở phố này đủ lâu để phân biệt được mùi thuốc theo mùa, để biết khi nào gió đổi chiều và mùi hương nào sẽ tới. Mùi hương, với khách là kỷ niệm, còn với Kha lại là một phần đời sống lặng lẽ. Đối diện cửa hàng, những nếp nhà cổ im lìm trong mưa. Người già nhìn phố qua kẽ mắt. Kha luôn có cảm giác, họ giữ gìn điều gì đó cũ kỹ, không hẳn vì tiền bạc mà bởi nỗi sợ nếu buông ra sẽ chẳng còn gì bám víu.
Cô biết người vừa ghé quán đang lưu trú ở khách sạn nhỏ bên kia đường, căn phòng có ban công hẹp nhìn thẳng xuống phố. Cô gặp trong ánh mắt xa lạ nỗi mỏi mệt thầm kín, không đến từ việc di chuyển, khí hậu hay tuổi tác, mà có thể do người ta đã đi quá xa so với nơi mình vốn thuộc về. Kha cũng mang trong mình tâm tư. Cửa hàng không hẳn chỉ để mưu sinh mà là cách ở lại với phố, với những món đồ bước ra từ sự thong dong. Có những ngày, Kha bán được rất ít và cô hiểu cảm giác chờ đợi một điều gì đó vừa đủ để tin việc giữ gìn không vô ích.
***
Ông Hùng đứng trên ban công, lan can sắt đã hoen gỉ. Từ trên cao nhìn xuống, con phố thu lại trong tầm mắt, hẹp và trầm hơn. Từng chùm quả bằng lăng già cỗi treo lặng lẽ bên mép đường, không còn sắc rực rỡ của những mùa hoa cũ. Ông cũng có những mùa rực rỡ đã nằm lại phía sau.
Từ ban công, ông nhìn cửa hàng qua màn mưa. Bốn bức tường gỗ, kệ hàng xếp ngay ngắn, ánh sáng xuyên qua lớp kính mờ. Đèn phượng sào ở đâu đó trong không gian ấy. Ông hình dung ánh sáng đi qua bốn mặt vải vẽ chim phượng. Một tổ chim, người ta gọi thế, nhưng với ông, đó là nơi trú ẩn, là sự trở về mà ông đã mang theo suốt quãng đời xa xứ. Phía sau lưng ông là căn phòng khách sạn đơn sơ, chiếc giường gọn gàng, va ly đặt sát tường, tạm bợ nhưng cũng khá tiện lợi. Trước mặt là phố cũ, mưa xuân, mùi thuốc bắc, ánh đèn vàng. Ông chợt nghĩ đến tuổi tác, năm tháng không còn nhiều và cả những câu hỏi tưởng chừng giản đơn mà ông đã né tránh quá lâu, rằng mình sẽ thuộc về đâu. Ở xứ người, ông có cuộc sống, công việc, mối quan hệ vừa đủ lịch sự. Nhưng ở đó, không có hương trầm, mưa xuân, chiếc đèn khung làm bằng gỗ cháy và trúc cong mang cái tên gợi nhớ đến những điều ông từng tin là có thật.
Ông ngắm phố thêm lần nữa. Giữa thành phố này, ông vẫn chỉ là khách. Nhưng chính trong khoảnh khắc ấy, ông lại thấy mình gần với nơi này hơn bao giờ hết.
Khép cửa ban công, căn phòng khách sạn vốn nhỏ lập tức thu hẹp lại, ánh đèn trần trắng nhạt soi rõ mọi thứ nhưng không sưởi ấm được gì. Ông Hùng không bật đèn bàn, ngồi xuống ghế gỗ cạnh cửa sổ, lưng thẳng nhưng vai đã chùng. Người ta dù đi xa đến đâu, sống bao lâu ở miền đất khác, cuối cùng vẫn phải đối diện với câu hỏi đời mình sẽ khép lại ở đâu. Gia đình ông từng không phải nghĩ đến những điều ấy. Mọi thứ đã được định sẵn, từ mồ mả tổ tiên, nhà thờ họ cho đến đất hương hỏa. Nhưng biến cố đến, rút dần từng thứ một. Đất đai bán sạch. Nhà cửa sang tay. Người thân tản mác, mỗi người một phương, một cách sống sót. Ở cái tuổi nhẽ ra chỉ cần sống nốt phần đời còn lại trong yên ổn, ông lại phải bắt đầu học cách chấp nhận sự tạm bợ.
Ở nước ngoài, ông sống khá hợp lý. Công việc vừa sức, thu nhập đủ chi tiêu, chẳng thiếu thốn nhưng cũng không dư dả. Ông hạn chế nói về quá khứ, bởi quá khứ đâu giúp được gì cho hiện tại. Ông cũng học cách không mơ mộng, bởi đó là xa xỉ. Mọi thứ đều có trật tự, lịch trình, bảo hiểm, kế hoạch cho tuổi già. Điều ông không ngờ được, đó là chính vì quá hợp lý nên khi nghĩ đến đoạn cuối đời, lại không tìm được điều cụ thể để bấu víu. Một bệnh viện sạch sẽ, căn phòng toàn màu trắng, nghi thức gọn gàng... đều đúng nhưng cũng đều xa lạ. Còn nơi này, chỉ trong vài ngày ngắn ngủi, bao hình ảnh rất cụ thể đã tự nhiên xếp lại với nhau trong đầu, cho ông cảm giác mình không dư thừa trong không gian ấy.
Ông mở ví ra, tự xác nhận một giới hạn. Số tiền bên trong đủ cho những nhu cầu thiết yếu, đủ cho chuyến về nước nhưng không đủ để ông mua nhiều đồ lưu niệm, trong đó có đèn phượng sào. Ông hiểu rất rõ vì sao điều đó khiến tim nhói lên. Có những thứ thật sự thuộc về mặt tinh thần mà đời sống thực tế lại không cho phép con người chạm tới. Nỗi nghẹn ngào lắng sâu giống như lời thú nhận muộn màng, ông đã sống quá lâu trong sự nhẫn nhịn hợp lý. Ông khép ví lại, đặt xuống bàn. Ông biết, sáng mai mình có thể sẽ không quay lại cửa hàng. Và ông cũng biết, từ giờ trở đi, mỗi khi nghĩ đến đoạn đời cuối, ông sẽ không còn thấy trống rỗng nữa. Bởi ở đâu đó, trên một con phố cũ còn thoảng hương thuốc bắc, đèn vẫn được thắp lên.
***
Trời còn mờ, mưa ngớt, hơi nước vẫn lơ lửng trong không khí, bám lên khung cửa kính thành những vệt mỏng manh. Ông Hùng ngồi dậy trên giường, ngồi rất lâu, như thể chỉ riêng việc ngồi yên ấy cũng là cách tạm biệt. Mọi thứ đều gọn gàng, va ly đặt sát tường, giày đã lau khô, áo khoác treo ngay ngắn. Ông đến bên cửa sổ, kéo rèm. Phố còn ngái ngủ. Ông nhìn về phía cửa hàng của Kha. Cửa gỗ còn khép, ánh đèn bên trong đã tắt. Lần đầu tiên, ông thấy lòng mình trống đi một khoảng không mơ hồ, không lẫn lộn. Khoảng trống có thể hình dung. Ông hiểu, nếu bước xuống phố lúc này, đi vài chục bước, đứng trước cánh cửa ấy, ông sẽ lại nhìn thấy đèn phượng sào. Và nếu nhìn thêm chút nữa, rất có thể ông sẽ nói câu gì đó khác đi, sẽ để cảm xúc vượt qua giới hạn mà ông đã tự đặt ra. Chính vì hiểu điều đó, ông dừng lại. Có những thứ, nếu không thể mang theo, chỉ nên mãi trong lòng.
Phía bên kia con phố, Kha mở cửa cửa hàng muộn hơn thường lệ. Cô nhìn thấy khoảng trống quen thuộc trước hiên, nơi người đàn ông lịch thiệp ấy hay đứng một lúc rồi mới bước vào. Cô bật đèn. Ánh sáng lan ra, chạm vào từng kệ gỗ, những món đồ quen thuộc và dừng lại ở chiếc đèn phượng sào. Cô nghĩ đến ánh mắt ông Hùng khi nhìn qua bốn mặt vải vẽ phượng. Cô hiểu rất rõ điều đó. Bởi người bán hàng, nhất là những người bán những thứ làm ra bằng sự thong dong, đều hiểu thế nào là gặp đúng người nhưng sai thời điểm. Kha lau nhẹ bộ khung màu gỗ cháy của đèn, những ngón tay bần thần miết lên tay cầm bằng trúc uốn cong, tự nhủ: “Đèn đã có chủ, chỉ là người ta chưa mang đi...”. Ngoài phố, nắng mỏng ánh dần lên sau chuỗi ngày mưa.
***
Kha đóng gói đèn phượng sào rất cẩn thận, khung gỗ cháy bọc vải mềm, tay cầm trúc cố định bằng dây gai, bốn mặt vải vẽ phượng được che kín. Trước khi bọc thêm lớp vải cuối cùng, cô khẽ chạm nhẹ thay lời tạm biệt. Ngày chiếc đèn rời khỏi cửa hàng, hương trầm vẫn ở lại, mùi thuốc bắc vẫn theo gió thoảng qua hiên. Kha đứng trước kệ gỗ, lòng nhẹ đi một cách lạ lùng. Bên kia đại dương, nhiều tuần sau, ông Hùng nhận được gói hàng không báo trước. Mở ra, nhìn thấy tay cầm trúc cong, khung gỗ cháy trầm, bốn mặt vải vẽ phượng sào hiện lên trong ánh đèn phòng, ông đứng lặng rất lâu. Ông thắp đèn lên, ánh sáng vàng dịu lan ra, phủ lên căn phòng xa lạ hơi ấm. Khoảnh khắc ấy, ông biết mình đã có nơi để trở về, không phải bằng bước chân mà bằng ánh sáng.