Hà Nội văn

Những bông hoa lại nở

Truyện ngắn của Mai Nhung 31/08/2025 - 05:39

Gió hun hút thổi qua hiên nhà, cuốn theo mùi mặn mòi của biển và chút hương hoa sứ đã tàn. Ông Hạnh ngồi lặng lẽ trên chiếc ghế mây sờn cũ, đôi mắt đục mờ hướng ra con đường đất đỏ xám bụi.

Những vết sẹo chằng chịt trên cánh tay gầy guộc là dấu tích một thời đã xa. Chúng ghim chặt vào từng thớ thịt, từng nhịp đập trái tim, khiến tâm hồn ông trở nên chai sạn, như một mảnh đất cằn cỗi chẳng thể ươm trồng.

minh-hoa-2.jpg
Minh họa: Lê Trí Dũng

Ông Hạnh là thương binh nặng. Mất cả hai chân trong một trận đánh ác liệt. Trở về từ chiến trường, ông mang theo mình không chỉ nỗi đau thể xác. Ban đầu, sự mất mát thể chất là cú sốc lớn nhất. Ông nhớ như in cảm giác chới với khi nhận ra một phần cơ thể mình đã vĩnh viễn mất đi, sự tủi hổ trước đồng đội như thể mình là kẻ bại trận, và nỗi sợ hãi tột cùng khi nghĩ về tương lai. Ông trải qua những tháng ngày chìm trong tuyệt vọng, tự ti, cảm thấy mình vô dụng, thành gánh nặng cho gia đình và xã hội.

Vợ ông là bà Mai, một người phụ nữ tần tảo, hiền lành đã cùng ông vượt qua những năm tháng khó khăn nhất. Chứng kiến những cơn ác mộng dai dẳng của ông, những đêm ông giật mình la hét trong mơ, mồ hôi đầm đìa, khuôn mặt tái mét như vừa trải qua một trận chiến khốc liệt, bà hiểu những lúc ông lặng lẽ nhìn ra cửa sổ với ánh mắt vô thần như đang cố gắng xua đuổi những bóng ma lẩn khuất từ quá khứ đeo bám. Không oán trách, không than vãn, bà kiên nhẫn ở bên, trở thành ngọn đèn le lói thắp sáng khu vườn hoang xơ xác trong ông, giữ cho ông không lạc lối trong bóng tối ký ức kinh hoàng. Ông Hạnh biết ơn vợ, nhưng đôi khi, sự tận tụy của bà lại khiến ông càng thêm mặc cảm. Ông tự cô lập, tránh xa mọi người, kể cả với bà Mai. Ông sống khép kín trong nỗi đau, cho đến một ngày ông gặp ông Thánh.

***

Ông Thánh không phải là một vị thánh, mà chỉ là cái tên bọn trẻ con trong làng đặt cho một người đàn ông lạ mặt. Ông ta xuất hiện trong một buổi chiều mưa, tóc bạc phơ, râu dài chấm ngực, đôi mắt tinh anh và nụ cười hiền hậu. Ông Thánh ít nói, đi lang thang khắp xóm, thỉnh thoảng dừng lại trước những ngôi nhà đổ nát, những gốc cổ thụ, và đôi khi là trước mặt ông Hạnh. Ông luôn mang theo cuốn sổ bìa da bạc màu và cây bút chì, ghi ghi chép chép, vẽ vời gì đó rồi lại lặng lẽ đi.

Ban đầu, ông Hạnh không để tâm đến ông Thánh. Ông đã quen sống khép kín, tránh xa những người lạ. Sự dè dặt, cảnh giác cao độ là bản năng tự vệ đã vô tình hằn sâu vào ông. Nhưng ở người đàn ông này lại có một sự kiên nhẫn kỳ lạ. Mỗi buổi chiều ông ta đều đến ngồi trên một tảng đá đối diện nhà ông Hạnh và cứ thế nhìn ông Hạnh. Ánh nhìn không dò xét, không thương hại, mà có một sự tĩnh lặng nhẹ nhàng.

Một buổi chiều, trời đổ mưa rất to. Ông Thánh vẫn ngồi đó, ướt sũng. Ông Hạnh bất chợt cảm thấy bứt rứt. Ông khập khiễng chống nạng bước ra, mời ông Thánh vào nhà trú mưa. "Chào ông" - ông Thánh khẽ gật đầu, giọng trầm ấm. "Cảm ơn ông". Đó là lần đầu tiên hai ông nói chuyện với nhau, lan man từ chuyện mưa nắng, mùa màng, đến những đổi thay ở làng xã. Ông Thánh kể về những chuyến đi, về những nơi ông đã đặt chân đến, những người ông đã gặp. Ông không nhắc gì đến quá khứ của mình, cũng không hỏi quá khứ của ông Hạnh. Qua những buổi nói chuyện, ông Hạnh bất ngờ nhận ra một điều: Ông Thánh không hề nhắc đến chiến tranh, nhưng đôi mắt ông lại ánh lên một nỗi buồn sâu thẳm, rất giống nỗi buồn của chính ông. Dưới đôi lông mày rậm bạc trắng, đôi mắt ông Thánh khi nhìn xa xăm có nét gì đăm đắm, khắc khoải, giống y chang đôi mắt người đại đội trưởng đã lao vào làn mưa đạn để cõng ông Hạnh về lều cấp cứu. Phải chăng ông Thánh cũng mang trong mình những vết thương, những ký ức không thể xóa nhòa? Sự đồng cảm này đã bắt đầu gieo mầm trong trái tim ông Hạnh.

Một ngày nọ, ông Thánh bất ngờ hỏi: "Ông Hạnh này, ông có thích thơ không?". Ông Hạnh ngạc nhiên. Thơ ư? Từ sau chiến tranh, ông đã cố gắng quên đi mọi thứ, kể cả những bài thơ ông từng thích, từng viết. Ông đã cố gắng xóa bỏ mọi thứ liên quan đến cảm xúc mềm yếu. Ông cho rằng chúng là nguồn cơn khơi dậy nỗi đau. "Không... tôi không còn đọc thơ nữa" - ông đáp, có một chút ngập ngừng. Ông Thánh lật cuốn sổ bìa da cũ của mình. Ông ngừng lại ở một trang giấy đã ngả màu, rồi chậm rãi đọc: "Gió lay cành khế chiều nay/ Tím bay lã chã vương đầy hồn ai/ Dế kể chi chuyện dông dài/ Người thương vẫn đợi ngày mai ta về...".

Ông Hạnh lặng người. Đó là những câu thơ ông viết từ rất lâu rồi, từ những ngày đầu nhập ngũ, khi nỗi nhớ người thân quê nhà cùng niềm tin trở về ngày chiến thắng còn đau đáu trong tim người lính. Trước vẻ sững sờ của ông Hạnh, ông Thánh ngừng lại một chút rồi đọc tiếp: “Trăng tàn bóng ngả trên sông/ Chiếc thuyền độc mộc giữa dòng lạnh trôi/ Thương binh, hai chữ rối lòng/ Về đâu cho thấy ánh hồng ban mai”. Lần này là những lời ông Hạnh viết ngày vừa trở về từ chiến trường, khi nỗi đau còn quá lớn, còn đầy ám ảnh. Ông đã vứt bỏ những dòng viết ấy, đã cố gắng chôn vùi chúng trong sâu thẳm ký ức, để nỗi mặc cảm của ông không day đi dứt lại. Vậy mà, ông Thánh lại tìm thấy chúng ở đâu? Sự ngạc nhiên vô cùng pha lẫn chút sợ hãi. “Sao... sao ông lại có bài thơ này?” - ông Hạnh hỏi, giọng run run. Ông Thánh khẽ mỉm cười: “Có lẽ, nó đã tìm thấy tôi. Những nỗi đau, những tâm sự đôi khi lại tìm được nhau, dù ở những nơi xa xôi nhất. Chúng như những hạt mầm tìm đất, chờ đợi được ôm ấp, được gieo trồng lại và tái sinh”.

Nước mắt ông Hạnh lăn dài. Đúng rồi. Chính là nó. Từng câu chữ đều chạm đến tận cùng trái tim ông, đánh thức những hạt mầm cảm xúc tưởng đã héo, nhưng thực ra chỉ là đang ngủ vùi dưới lớp đất khô cằn. Ông Thánh không chỉ đọc thơ, mà còn đọc được cả khu vườn tâm hồn ông Hạnh, nỗi đau mà ông đã giấu kín suốt bao năm qua. Cảm giác được thấu hiểu sau bao năm cô độc vỡ òa. “Ông... ông là ai?” - ông Hạnh nghẹn ngào hỏi, không còn giữ được vẻ cứng rắn thường ngày. Ông Thánh gấp cuốn sổ lại, nhìn xa xăm về phía biển. Chính là đôi mắt của anh đại đội trưởng năm xưa, không thể khác được, người vẫn luôn sống trong lòng thương binh Hạnh dù tên anh, thi thể anh đã nằm lại nghĩa trang Trường Sơn. “Tôi chỉ là một kẻ bộ hành, lang thang nhặt nhạnh những câu chuyện, những tâm sự. Để rồi tìm thấy thơ, thả vào thơ những hạt giống của tâm hồn...”.

***

Sau lần đó, hai ông gặp nhau thường xuyên hơn. Ông Thánh còn đọc những bài thơ khác, của những nhà thơ khác, nhưng mỗi bài đều mang một nỗi niềm, một cảm xúc nào đó mà ông Hạnh cảm thấy đồng điệu. Ông Hạnh dần mở lòng mình. Ông kể cho ông Thánh nghe về chiến tranh, về những đồng đội đã ngã xuống, về đại đội trưởng, về nỗi sợ hãi khi đối mặt với cái chết, về những ám ảnh không bao giờ dứt của tiếng súng, tiếng bom. Ông kể về sự day dứt khi mất đi một phần cơ thể, về những đêm không ngủ vì tiếng vọng của quá khứ, về cảm giác vô dụng, mất mát, và cả sự căm hờn với chiến tranh. Ông Thánh lắng nghe chăm chú, không ngắt lời, không phán xét. Đôi khi, ông ta chỉ khẽ gật đầu, hoặc đặt tay lên vai ông Hạnh một cách nhẹ nhàng.

Sự thấu hiểu không lời của ông Thánh như một nguồn nước mát lành tưới tắm khu vườn khô cằn, giúp ông Hạnh dần gỡ bỏ những gánh nặng đè nén trong lòng. Những cơn ác mộng thưa dần. Ông không còn nhìn ra cửa sổ với ánh mắt vô hồn. Cánh cửa tâm hồn dần hé mở, và những chồi non đầu tiên bắt đầu nhú lên. Ông trò chuyện với bà Mai nhiều hơn, cởi mở hơn với hàng xóm, chăm đi dạo trên bờ biển mỗi buổi chiều, cảm nhận được hơi ấm của cuộc sống đang trở lại.

Một buổi sáng, ông Hạnh thức dậy và không thấy ông Thánh ngồi trên tảng đá quen thuộc. Ông chờ đợi cả ngày, rồi cả tuần, nhưng ông Thánh không trở lại. Ông hỏi thăm khắp xóm, nhưng không ai biết ông Thánh đã đi đâu, hay từ đâu đến. Ông Thánh cứ thế rời đi như một làn gió thoảng qua, như một cơn mưa rào bất chợt.

Ông Hạnh không buồn. Một sự thanh thản lạ kỳ trong ông. Ông biết, ông Thánh đã hoàn thành sứ mệnh của mình. Ông đã giúp ông tìm lại chính mình, tìm lại những phần ký ức tưởng chừng đã mất. Và quan trọng hơn, ông Thánh đã giúp ông Hạnh nhận ra rằng nỗi đau có thể được chia sẻ, và những hạt giống của tâm hồn có thể được gieo trồng lại, để những bông hoa mới có thể nở rộ, không phải bằng cách chối bỏ, mà là bằng cách đối diện và chấp nhận.

Ông Hạnh tìm lại những trang giấy đã ố vàng, những dòng chữ đã nhòe đi theo năm tháng. Ông đọc chúng với một tâm thế khác. Đó không còn là nỗi đau đơn thuần, mà còn là sự chấp nhận, sự bình yên trong tâm tưởng. Ông bắt đầu viết những câu thơ mới, những dòng ký ức chiến tranh. Nỗi đau từng trải và lòng biết ơn cuộc sống như một nguồn tư liệu, nguồn cảm xúc dồi dào thôi thúc ông viết.

Vẫn trong căn nhà cấp bốn lộng gió biển, trên chiếc ghế mây sờn cũ, từng câu chữ cứ thế nở hoa dưới ngòi bút của người thương binh già.

(0) Bình luận
Nổi bật
Đừng bỏ lỡ
Những bông hoa lại nở