Cần những cách tiếp cận mới
Hà Nội - mảnh đất nghìn năm văn hiến, đang sở hữu hệ thống di sản dày đặc, từ không gian đô thị cổ kính đến những lớp trầm tích lịch sử quý giá. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, thách thức không chỉ nằm ở việc bảo tồn mà còn ở cách “kể chuyện” để di sản thực sự sống động, gần gũi với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Từ thực tiễn đó, nhiều ý kiến cho rằng cần có những cách tiếp cận mới, sáng tạo hơn nhằm phát huy giá trị di sản Thăng Long - Hà Nội.
PGS.TS Bùi Xuân Đính:

Cân bằng giữa bảo tồn nguyên gốc và đổi mới sáng tạo
Trong bối cảnh Hà Nội đang đẩy mạnh “đánh thức” di sản bằng công nghệ, lễ hội và các hình thức nghệ thuật đương đại, yêu cầu đặt ra là phải tìm được điểm cân bằng giữa bảo tồn nguyên gốc và đổi mới sáng tạo, tránh nguy cơ thương mại hóa làm sai lệch bản sắc. Trước hết, cần khai thác đầy đủ, đúng đắn các nguồn tư liệu, bao gồm văn bản, hiểu biết của những người am hiểu sâu về di sản trong cộng đồng cùng các kết quả nghiên cứu khoa học để làm cơ sở xây dựng nội dung, kịch bản chuẩn xác cho từng di sản. Mọi hoạt động khai thác, tuyên truyền phải tuân thủ nghiêm nội dung đã được thẩm định, không vì lợi ích trước mắt mà làm biến dạng giá trị gốc.
Bên cạnh đó, Hà Nội cần có cơ chế, chính sách phù hợp để người dân thực sự trở thành chủ thể trung tâm trong bảo tồn và phát huy di sản. Vai trò của cộng đồng cần được tôn trọng trong thực hành, bảo vệ và làm giàu giá trị di sản; hạn chế sự can thiệp hành chính mang tính áp đặt, đồng thời tăng cường hướng dẫn chuyên môn của ngành văn hóa, bảo đảm tính độc lập trong hoạt động nghiệp vụ.
Một yếu tố quan trọng khác là tranh thủ, phát huy tri thức của các “báu vật nhân văn sống” trong cộng đồng. Đây là nguồn tư liệu quý, góp phần củng cố luận cứ khoa học cho việc xác định giá trị và định hướng khai thác di sản.
Khi di sản ngày càng gắn với phát triển công nghiệp văn hóa và du lịch, Hà Nội cần nhận diện rõ những yếu tố đặc thù của từng địa phương, cộng đồng để chuyển hóa thành nguồn lực kinh tế bền vững. Trên cơ sở đó, xây dựng các chương trình, kế hoạch khai thác ổn định, lâu dài; đồng thời đẩy mạnh tuyên truyền để mỗi người dân nhận thức đầy đủ giá trị di sản, coi đây là nguồn lực phát triển bền vững thay vì chạy theo lợi ích ngắn hạn.
Thạc sĩ Lê Quang Pháp, giảng viên khoa Công nghiệp văn hóa và Di sản, Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật (Đại học Quốc gia Hà Nội):

Xây dựng một cơ chế quản trị đủ sâu để kiểm soát khai thác di sản
Hiện nay, phát triển không gian sáng tạo trên nền tảng di sản không còn chỉ dừng ở mục tiêu thu hút giới trẻ, mà chính họ đã trở thành một phần quan trọng của cộng đồng sáng tạo. Những mô hình như “Bách Hoa bộ hành”, “Xẩm đến trường”, các hoạt động tại Lễ hội thiết kế sáng tạo hay trải nghiệm ở di tích Nhà tù Hỏa Lò, Hoàng thành Thăng Long, Văn Miếu - Quốc Tử Giám cho thấy sức sáng tạo, khả năng bắt nhịp xu hướng và ngôn ngữ hiện đại của thế hệ trẻ đang góp phần làm mới cách tiếp cận di sản.
Sự phát triển này ngày càng đa dạng về phương thức, mở rộng sức ảnh hưởng và gia tăng các tầng sáng tạo. Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu tích cực, quá trình này cũng đặt ra không ít thách thức như tranh cãi về tính xác thực, nguy cơ khai thác quá mức khiến di sản “mỏi” cả về vật chất lẫn tinh thần, đồng thời dễ bị cuốn theo xu hướng đại chúng hóa.
Vì vậy, vấn đề không chỉ là mở rộng sáng tạo trên nền tảng di sản mà còn là xây dựng cơ chế quản trị đủ sâu để kiểm soát việc khai thác, tiết chế thương mại hóa và giữ vững giá trị cốt lõi. Điều này đòi hỏi sự đồng hành của nhà quản lý, chuyên gia, cộng đồng thực hành và người trẻ nhằm xác lập ranh giới giữa đổi mới và biến dạng, giữa lan tỏa văn hóa và đại chúng hóa.
Chỉ khi sáng tạo gắn với định hướng dài hạn, tôn trọng tính xác thực và sức chịu tải của di sản, di sản mới có thể trở thành nguồn lực bền vững, thay vì bị hao mòn như một biểu tượng văn hóa.
Nghệ nhân sơn mài Nguyễn Tấn Phát:

Thúc đẩy hợp tác liên ngành, kết nối phát triển
Để nghệ nhân sơn mài tham gia hiệu quả vào các mô hình sáng tạo mới, cần chuyển tải ngôn ngữ truyền thống sang ngôn ngữ đương đại, không chỉ dừng ở tranh treo mà có thể phát triển thành sản phẩm thiết kế, sắp đặt, quà tặng văn hóa hoặc trải nghiệm tương tác. Chẳng hạn, một lớp sơn mài có thể kể câu chuyện về “thời gian tích tụ”, rất phù hợp với tâm lý người trẻ. Cần thúc đẩy hợp tác liên ngành, kết nối nghệ nhân với nhà thiết kế, làm phim, kể chuyện, truyền thông... để sản phẩm không chỉ có giá trị thẩm mỹ mà còn mang câu chuyện và bối cảnh lan tỏa rộng rãi. Đồng thời, cần đẩy mạnh số hóa di sản, ghi lại quy trình, câu chuyện, hình ảnh trên các nền tảng số, phù hợp với cách tiếp cận nhanh và trực quan của người trẻ.
Cùng với đó, cần biến di sản thành nguồn lực kinh tế sống. Muốn thoát khỏi trạng thái “tài sản tĩnh”, di sản phải được đưa vào chuỗi giá trị thay vì chỉ dừng ở trưng bày. Từ thực tế, có thể tập trung vào ba hướng chính: Một là, gắn nghệ nhân với lễ hội theo hướng tương tác thực chất thay vì chỉ “trình diễn”. Cần chuyển sang mô hình nghệ nhân trực tiếp kể chuyện thông qua các buổi trò chuyện, workshop nhỏ, phát triển sản phẩm phiên bản giới hạn theo mùa lễ hội, đồng thời tạo trải nghiệm “làm thử” để tăng khả năng ghi nhớ cho du khách.
Hai là, phát triển du lịch trải nghiệm có chiều sâu. Những địa điểm như Làng cổ Đường Lâm có lợi thế lớn nhưng trải nghiệm còn rời rạc, cần xây dựng các tour “một ngày làm nghệ nhân” với các công đoạn mài, vẽ, hoàn thiện sản phẩm nhỏ; tạo không gian kể chuyện về vật liệu như sơn ta, vàng, bạc, vỏ trứng; đồng thời kết nối với ẩm thực, kiến trúc, tín ngưỡng để hình thành một hệ sinh thái văn hóa hoàn chỉnh.
Ba là, hình thành “không gian sáng tạo làng nghề”, không chỉ là xưởng sản xuất mà còn là nơi trưng bày, trải nghiệm và kinh doanh sản phẩm, tổ chức workshop định kỳ, đồng thời mời nghệ sĩ trẻ đến làm việc, sáng tạo cùng nghệ nhân.
Khi các yếu tố này được kết nối, nghệ nhân sẽ trở thành chủ thể sáng tạo, dẫn dắt và lan tỏa giá trị văn hóa.

