Đất quê
Mỗi năm, khi mùa nước nổi bắt đầu tràn về từ thượng nguồn, những cánh đồng lại biến thành một biển nước mênh mang.
Từ trên triền đê nhìn xuống, đất trời như nối liền làm một. Những đám lục bình tím nhạt chầm chậm trôi theo con nước, những đàn cò trắng chao nghiêng trên nền trời, còn những hàng thốt nốt đứng lặng giữa đồng xa như những người gác cổng già nua. Người sinh ra ở đây lớn lên cùng nước, cùng bùn đất, cùng những mùa lũ đầy tôm cá, để rồi dù có đi đâu, làm gì, trong lòng vẫn mang theo màu nâu của ruộng đồng và mùi ngai ngái của phù sa.
Năm ấy, sau gần hai mươi năm bôn ba, Tấn trở về quê. Chiếc xe bảy chỗ dừng lại bên con đường bê tông chạy quanh chân núi Dài. Trước mặt anh là cánh đồng ngày nhỏ vẫn thường theo cha đi đặt lợp bắt cá. Xa hơn một chút là ngọn núi xanh thẫm nằm im trong nắng chiều. Mọi thứ dường như vẫn vậy, chỉ có người đã khác.
Cha Tấn mất đã gần mười năm. Mẹ cũng theo cha được ba mùa nước nổi. Căn nhà cũ bỏ không từ đó. Lần này trở về, ngoài chuyện lo thủ tục sang nhượng mảnh đất hương hỏa, Tấn cũng muốn nhìn lại quê một lần cho thỏa.
Chiều hôm đó, khi cùng người đo đạc đi khảo sát khu đất phía sau nhà, Tấn nhìn thấy một khoảng đất có hình thù kỳ lạ nằm sát mé rạch. Chỗ ấy ngày trước là vườn xoài của ông nội. Cây cối giờ đã chết gần hết, chỉ còn vài gốc già cỗi đứng trơ trọi giữa đám cỏ dại. Trong lúc nhóm thợ dùng cuốc phát bớt gốc rễ để xác định ranh giới, một tiếng va mạnh vang lên từ dưới lòng đất.
Người thanh niên trẻ nhất trong nhóm cúi xuống moi thử rồi ngạc nhiên kêu lớn:
- Ủa, dưới đây có cái hòm gì nè anh Tấn!
Mọi người lập tức xúm lại.
Đó là một chiếc rương thiếc nhỏ, bên trong vẫn còn nguyên một bọc vải dầu được buộc cẩn thận. Tấn cầm lên. Lớp vải đã ngả màu nâu sẫm nhưng vẫn còn khá chắc chắn. Một cảm giác kỳ lạ chạy dọc sống lưng Tấn.
Tối hôm đó, trong căn nhà cũ chỉ còn tiếng côn trùng ngoài vườn và tiếng nước vỗ lách tách dưới mé sông, Tấn mở bọc vải ra. Bên trong là những lá thư, nếu không phải nói là rất nhiều lá thư. Những lá thư đã viết xong từ lâu, chẳng hiểu sao lại không được gửi đi. Có những lá giấy đã úa vàng, mép giấy giòn đến mức chỉ cần mạnh tay là có thể vụn ra. Nét chữ được viết bằng mực tím, nắn nót và đều đặn. Lá thư đầu tiên đề ngày tháng từ năm 1979.
“Em Nhi thương nhớ!
Bữa nay anh đang ở công trình đào kênh Vĩnh Tế mở rộng. Ban ngày nắng dữ lắm, tối về nằm trên chòi giữa đồng nhìn sao trời mà nhớ em muốn đứt ruột...”.
Tấn đọc chậm từng dòng. Ban đầu chỉ là tò mò, nhưng càng đọc, anh càng thấy mình như đang bước vào cuộc đời của một người xa lạ. Người viết tên Thành. Người nhận tên Nhi. Họ sống ở vùng Bảy Núi. Hai người yêu nhau giữa những năm tháng khó khăn nhất sau giải phóng. Xen giữa những lời thương nhớ là chuyện khai hoang ruộng đất, chuyện đắp đê giữ lúa, chuyện chống chọi với những mùa lũ lớn.
Đêm ấy, Tấn gần như không ngủ. Những lá thư nằm trên mặt bàn gỗ cũ, dưới ánh đèn vàng nhạt, giống như những cánh chim từ một thời rất xa vừa bất ngờ bay trở lại. Ngoài vườn, tiếng côn trùng rả rích không ngớt. Tấn ngồi một mình bên cửa sổ, châm hết điếu thuốc này đến điếu thuốc khác, mắt không rời khỏi nét chữ đã nhòe theo năm tháng.
Thứ làm anh băn khoăn không phải là chuyện tình giữa hai người tên Thành và Nhi. Điều làm anh day dứt là một cái tên xuất hiện nhiều lần trong các lá thư. Chính là ba anh, ông Lợi. Ban đầu chỉ là vài dòng nhắc đến. “Bữa nay tui với anh Lợi đi đắp đê”, hoặc “Anh Lợi bị sốt mấy bữa nay nhưng vẫn xuống đồng”. Càng về sau, cái tên ấy xuất hiện càng nhiều. Hai người dường như là bạn thân. Họ cùng làm công trình thủy lợi, cùng khai hoang đất mới, cùng chia nhau từng chén cơm, từng đêm ngủ trên chòi giữa đồng nước.
Từ ngày cha Tấn mất, rất ít người nhắc về quãng đời tuổi trẻ của ông. Đối với anh, cha chỉ là một người nông dân quanh năm lấm lem bùn đất, ít nói, hay cười hiền. Những năm tháng trước khi lập gia đình gần như là một khoảng trắng. Mãi đến gần sáng, anh mới đọc xong lá thư cuối cùng. Nó ngắn hơn những lá khác, nét chữ cũng run hơn.
“Em Nhi,
Nếu một ngày nào đó em đọc được thư này mà không thấy anh trở về thì đừng buồn. Đời người ai cũng có phận số. Chỉ tiếc là anh chưa kịp dựng căn nhà đã hứa với em dưới chân núi. Dạo này anh cứ có dự cảm bất an, chẳng hiểu sao nữa... Mong là anh chỉ đang lo lắng quá, nhớ em quá mà thôi”.
Lá thư dừng lại giữa chừng, không có đoạn cuối, cũng chẳng có lời giải thích thêm, chỉ có một khoảng giấy trắng kéo dài đến mép thư.
***
Sáng hôm sau, Tấn tìm đến ông Ba Chưởng, người già nhất còn sống trong xóm. Ông đã hơn chín mươi tuổi, tai lãng nhưng trí nhớ vẫn còn minh mẫn lạ thường. Khi nghe Tấn nhắc đến tên Thành, đôi mắt già nua bỗng chùng xuống. Ông im lặng rất lâu mới lên tiếng:
- Nó là người tốt.
Lời nhận xét chỉ bốn chữ, nhưng trong giọng nói có một nỗi buồn kéo dài hơn nửa đời người.
Ông Ba Chưởng kể rằng những năm sau giải phóng, vùng đất dưới chân núi Dài còn hoang vu lắm. Người dân nghèo, ruộng ít, nước ngọt thiếu. Nhà nước mở các công trình đào kênh, dẫn nước, khai hoang. Thanh niên trong vùng ai khỏe đều tham gia. Thành và cha Tấn là hai người nổi bật nhất. Một người tháo vát. Một người gan lì. Cả hai thân nhau như anh em ruột.
Mùa lũ năm 1982, nước từ thượng nguồn đổ về dữ chưa từng thấy. Đê bao mới đắp chưa kịp hoàn thiện đã có nguy cơ vỡ. Nếu vỡ thật, hàng ngàn héc ta lúa non sẽ bị cuốn sạch.
Đêm đó, hàng trăm người dân cầm đèn dầu lao ra giữ đê. Mưa như trút. Gió giật từng cơn. Nước cuồn cuộn như muốn nuốt chửng tất cả. Giữa lúc hỗn loạn nhất, một đoạn đê bất ngờ sạt xuống. Cha Tấn bị dòng nước kéo đi, Thành vội lao xuống cứu.
Ông Ba kể đến đây thì ngừng lại, đưa mắt nhìn cánh đồng xa đang lấp lánh nắng sớm.
- Thằng Lợi được thằng Thành đẩy lên bờ, còn chính nó thì bị trôi đi.
Tấn ngồi lặng người. Trong khoảnh khắc ấy, mọi âm thanh dường như im bặt.
Suốt bao nhiêu năm, anh chưa từng biết rằng mạng sống của cha lại được đánh đổi bằng tuổi trẻ của một người khác.
Những ngày sau đó, Tấn đi loanh quanh quê nhà. Anh đi dọc những con đường đất cũ, đi qua những cánh đồng lúa đang thì con gái, đi đến những xóm nhỏ nằm nép mình bên chân núi. Thật kỳ lạ, mỗi nơi anh dừng lại đều có người già nhớ về người thanh niên tên Thành nếu được nhắc đến. Một ông lão giữ chùa nhớ cậu trai trẻ từng tình nguyện sửa mái chánh điện sau bão. Một người đàn ông tóc bạc nhớ người bạn năm nào đã nhường cho mình mảnh ruộng tốt hơn khi chia đất khai hoang. Những mảnh ký ức nhỏ bé ấy ghép lại thành chân dung của một con người mà Tấn chưa từng gặp. Càng biết nhiều, anh càng cảm thấy mình như mắc nợ thay cha. Một người từng sống tử tế đến vậy, cuối cùng chỉ còn lại vài lá thư nằm dưới lòng đất.
***
Chiều cuối mùa mưa, số phận run rủi, Tấn tìm được người đàn bà tên Nhi, người con gái trong mấy bức thư. Bà bán quán nước, sống trong một căn nhà nhỏ gần biên giới, cách quê Tấn tầm 50 cây số. Bà nghe anh kể về người thanh niên tên Thành trong một đợt anh ghé ngang uống nước, bỗng cảm giác có điều kỳ lạ. Nói một hồi, thế là họ nhận ra nhau.

Năm nay bà đã hơn bảy mươi. Mái tóc bạc trắng. Đôi mắt vẩn đục qua những biến cố thời gian. Khi nhìn thấy những lá thư, bàn tay bà run lên một chặp, rồi rất lâu sau bà mới dám chạm vào chúng. Bà mở từng lá thư, đọc chậm rãi, có đoạn bà mỉm cười, có đoạn bà lặng lẽ lau nước mắt.
Đến lá thư cuối cùng, bà khép mắt lại thật lâu.
- Ổng vẫn vậy...
Giọng bà nhỏ đến mức tưởng như tan vào trong gió.
- Ổng sợ người khác buồn hơn sợ bản thân mình tủi.
Rồi bà kể, sau khi ông Thành biệt tích, bà không lấy chồng. Cũng có nhiều người thương bà, ngỏ ý, chỉ là chẳng hiểu sao bà không thương được ai khác nữa.
Ngày trở về thành phố, Tấn quyết định không bán mảnh đất nữa. Mùa nước nổi năm ấy, người dân trong vùng bất ngờ thấy trên khu đất cũ xây lên một căn nhà nhỏ bằng gỗ. Bên trong chỉ có những bức ảnh ố màu, những kỷ vật khai hoang và những lá thư được ép cẩn thận sau lớp kính. Người ta gọi đùa, bảo đó là "nhà của ký ức". Tấn giao chìa khóa cho con của ông Ba Chưởng, cùng bà Nhi. Họ có toàn quyền sử dụng, bảo dưỡng căn nhà.
Từ đó, căn nhà được mở cửa miễn phí mỗi ngày, từ 7 giờ sáng đến 5 giờ chiều. Trẻ con có nơi để đến nghe chuyện về vùng đất mình sinh ra, người già đến kể lại những ngày tuổi trẻ, còn nhiều khách phương xa thì đến ngồi bên hiên, nhìn cánh đồng trải dài đến tận chân núi.
Tấn cũng thường về đó, nhiều khi chỉ để ngồi ngắm hoàng hôn. Mặt trời mỗi chiều vẫn lặn sau những dãy núi xanh thẫm. Những đàn cò trắng vẫn bay về tổ. Những hàng thốt nốt vẫn đứng lặng giữa đồng như từ trăm năm trước. Anh hiểu ra rằng, điều quý giá nhất mà một vùng đất để lại không phải là những thửa ruộng màu mỡ hay những mảnh đất có giá bạc tỷ. Điều quý giá nhất là những cuộc đời đã đổ mồ hôi trên từng tấc đất, là những người âm thầm sống tử tế, là những tình yêu không cần hồi đáp, là những hy sinh thầm lặng...

